CÔNG TẮC GIẬT DÂY BĂNG TẢI KIEPE VIỆT NAM
Pull Rope Emergency Switches Kiepe Việt Nam
Kiepe Elektrik chuyên cung cấp các giải pháp cho các thiết bị bảo vệ băng tải dùng trong công nghiệp như Công tắc giật dây băng tải Kiepe, Công tắc dừng khẩn cấp Kiepe, công tắc an toàn Kiepe, Pull Rope Emergency Switch Kiepe Việt Nam
1. Công tắc giật dây loại PAS Kiepe
2. Công tắc giật dây khẩn cấp loại LRS
3. Công tắc giật dây băng tải loại PRS Kiepe
4. Công tắc giật dây dòng HEN Kiepe
5. Pull rope ermergency switch HEN 211
6. Pull rope ermergency switch HEN 231
7. Công tắc giật dây dòng NTS Kiepe
1. Công tắc giật dây loại PAS Kiepe
|
91.057 560.101 |
|
|
Spare parts and accessories |
|
|
Cable gland M20 x 1.5 (Sealing range 6 mm ... 12 mm) |
113.51.00.15.10 |
|
Dummy screw M20 x 1.5 |
2. Công tắc giật dây khẩn cấp loại LRS
|
93.046 690.004 |
|
|
93.046 690.022 |
|
3. Công tắc giật dây băng tải loại PRS Kiepe
|
- |
91.063 293.001 |
|
|
LED 230 V AC |
91.063 293.101 |
|
|
LED 24 V DC |
91.063 293.10 |
4. Công tắc giật dây dòng HEN Kiepe
|
KIEPE |
|||
|
Name |
Part number |
Model code |
Part number |
|
91.043 450.001 |
SNA2-11S |
10094 |
|
|
HEN 002 Kiepe elektrik |
91.043 450.002 |
SNA2-22S |
10100 |
|
HEN 003 |
91.043 450.003 |
SNA2-33S |
10096 |
|
HEN 004 Kiepe |
91.043 450.004 |
SNA2-11S-L1 |
|
|
HEN 005 |
91.043 450.005 |
SNA2-22S-L1 |
|
|
HEN 006 Nhà phân phối Kiepe |
91.043 450.006 |
SNA2-23S-L1 |
|
|
HEN 017 |
91.043 450.017 |
SNA2-11S-V1 |
|
|
HEN 018 |
91.043 450.018 |
SNA2-22S-V1 |
10233 |
|
HEN 023 |
91.043 450.023 |
SNA2-11G |
|
|
HEN 024 |
SNA2-22G |
|
|
|
91.043 450.211 |
coming soon |
- |
|
|
91.043 450.221 |
coming soon |
- |
|
|
HEN 231 |
91.043 450.231 |
coming soon |
- |
|
HEN 501 |
91.043 450.501 |
coming soon |
- |
|
HEN 502 |
91.043 450.502 |
coming soon |
- |
|
91.043 450.701 |
SNA2-11S |
10094 |
|
|
HEN 702 |
91.043 450.702 |
SNA2-22S |
10100 |
5. Pull rope ermergency switch HEN 211
SEG 001 Kiepe
Công tắc giật dây băng tải Kiepe Việt Nam
Pull Rope Emergency Stop Switches Kiepe Việt nam
6. Pull rope ermergency switch HEN 231
SELECTION TABLE
Type Dupline® SafetyBus module Order number
HEN 221 not included 91.043 450.221
HEN 231 included 91.043 450.231
7. Công tắc giật dây dòng NTS Kiepe
|
NTS 001 |
1 |
1 |
|
|
|
91.064 084.001 |
|
NTS 002 |
2 |
2 |
|
|
|
91.064 084.002 |
|
NTS 004 |
1 |
1 |
LED 230 V |
|
|
91.064 084.004 |
|
NTS 005 |
2 |
2 |
LED 230 V |
|
|
91.064 084.005 |
|
NTS 018 |
2 |
2 |
|
|
x |
91.064 084.018 |
|
NTS 701 |
1 |
1 |
|
x |
|
91.064 084.701 |
|
NTS 702 |
2 |
2 |
|
x |
|
91.064 084.702 |
|
NTS 061 |
2 (Au) |
2 (Au) |
LED 24 V |
|
x |
91.064 084.061 |
CÔNG TẮC GIẬT DÂY BĂNG TẢI KIEPE VIỆT NAM
- SECOMPOWER VIỆT NAM
- Igatec
- Các Thiết Bị
- AT2E VIETNAM
- IBA VIETNAM
- DMN WESTINGHOUSE VIETNAM
- Mark-10 VietNam
- MATSUSHIMA VIETNAM
- Brook Instrument VietNam
- Đại lý phân phối Okazaki Việt Nam
- Nireco VietNam
- TEK TROL VIETNAM
- TECLOCK VIETNAM
- KELLER VIETNAM
- CEMB VIETNAM
- CS INSTRUMENTS VIETNAM
- REDLION VIETNAM
- PCI INSTRUMENT VIETNAM
- TDK-LAMBDA VIETNAM
- KOGANEI VIETNAM
- BIRCHER VIETNAM
- BECKHOFF VIETNAM
- SUNTES VIỆT NAM – THIẾT BỊ PHANH VÀ TRUYỀN ĐỘNG CÔNG NGHIỆP
- DAIICHI ELECTRIC VIETNAM
- FOX THERMAL INSTRUMENTS VIETNAM
- IPF ELECTRONIC VIỆT NAM
- LAND INSTRUMENTS VIETNAM
- MASIBUS VIETNAM
- MEHRER VIETNAM
- MATSUI VIETNAM
- NOVOTECHNIK VIETNAM
- OHKURA VIETNAM
- PAULY ELEKTRIK VIETNAM
- REDLION
- ROTORK VIETNAM
- SOLDO VIETNAM
- KIEPE VIETNAM
- EUROSWITCH VIETNAM
- Đại Lý Flow Technology Việt Nam
- Đại lý Tester Sangyo Việt Nam
- Đại lý Avio Việt Nam
- Đại lý Ringspann
- Đại lý SPOHN + BURKHARDT
- ĐẠI LÝ INTORQ
- Đại lý TEMA Việt Nam
- Đại lý Labom
- HELUKABEL VIET NAM
- Đại Lý Knick
- Đại lý phân phối ASHCROFT tại Việt Nam
-
Trực tuyến:2
-
Hôm nay:289
-
Tuần này:289
-
Tháng trước:10322
-
Tất cả:3352664
Giao hàng miễn phí.
Làm việc các ngày trong tuần.
Bảo hành 12 tháng..jpg)